Giá Bán Phụ Kiện Ống Nhựa HDPE Hoa Sen Mới Nhất

Giá Bán Phụ Kiện Ống Nhựa HDPE Hoa Sen Mới Nhất

Giá Bán Phụ Kiện Ống Nhựa HDPE Hoa Sen Mới Nhất

Giá bán phụ kiện ống nhựa HDPE Nhựa Hoa Sen mới nhất – cập nhật đầy đủ mẫu mã, hồ sơ CO, CQ, chính sách chiết khấu tốt nhất và giao hàng tận nơi tiết kiệm chi phí.

Giá Bán Phụ Kiện Ống Nhựa HDPE Hoa Sen Mới Nhất

Tiết kiệm thời gian so sánh giá các loại phụ kiện ống nước nhựa HDPE Hoa Sen, quý khách có thể liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá trực tiếp từ nhà máy sản xuất, áp dụng mức chiết khấu tốt nhất dành cho đại lý:

  • Hotline – Zalo: 0901435168 – 0901817168
  • Email: hanhht.vndaiphong@gmail.com

Catalogue Phụ Kiện Ống Nhựa HDPE Hoa Sen Chính Hãng

Phụ Kiện HDPE

Dòng sản phẩm phụ kiện ống HDPE – thương hiệu Hoa Sen

Đại lý cấp 1 chuyên cung cấp ống và phụ kiện nhựa Hoa Sen chính hãng – giá rẻ

Giá Bán Phụ Kiện Ống Nhựa HDPE Hoa Sen 

Dưới đây là toàn bộ bảng báo giá phụ kiện ống nhựa HDPE Hoa Sen mới nhất. (Đơn giá chưa bao gồm VAT 8% – Đồng/Cái)

Bảng báo giá phụ kiện Co 90 độ HDPE Hoa Sen

STTĐường KínhPN6PN8PN10PN12.5PN16
190–64.70078.50096.600118.600
2110101.000125.100153.100184.900223.400
3125133.000163.500200.300243.700295.300
4140171.200210.200255.800310.600373.700
5160229.400279.900339.700413.800501.100
6180292.000360.000440.100537.900647.700
7200428.700528.600645.500784.200952.000
8225551.000682.200836.3001.018.0001.231.600
9250756.600926.0001.135.9001.390.0001.678.900
10280967.4001.199.1001.464.3001.786.2002.158.700
113151.432.0001.742.0002.152.6002.617.5003.155.400
123552.032.8002.495.5003.078.9003.745.1004.525.600
134002.653.3003.274.9004.003.9004.887.0005.912.800
144503.564.0004.400.2005.389.5006.577.0007.954.600
155004.654.2005.748.1007.050.3008.591.70010.392.200
165606.513.2008.032.2009.861.00012.034.40014.534.800
176308.539.10010.527.00012.921.70015.739.20019.055.600

Bảng báo giá phụ kiện Co 45 độ HDPE Hoa Sen

STTĐường KínhPN6PN8PN10PN12.5PN16
190–48.80059.30073.50088.900
211079.60098.200120.200144.900174.000
3125102.600126.200155.900189.400229.400
4140132.800161.400198.100240.900290.300
5160175.600215.100262.400318.900386.400
6180223.900275.000336.500410.600495.600
7200334.200411.700502.600611.000741.100
8225425.600527.600646.000786.300951.600
9250592.900726.300891.0001.089.7001.316.600
10280752.300931.9001.137.5001.388.3001.677.300
113151.120.2001.366.1001.677.9002.048.9002.468.800
123551.584.4001.945.2002.399.0002.918.8003.527.500
134002.048.5002.529.3003.091.9003.773.9004.566.200
144502.641.0003.261.5003.994.6004.874.4005.896.000
155003.514.5004.341.0005.324.6006.488.3007.848.300
165604.542.7005.602.3006.878.5008.394.70010.138.600
176306.197.0007.619.0009.379.30011.434.10013.829.700

Bảng báo giá phụ kiện Co 22.5 độ HDPE Hoa Sen

STTĐường KínhPN6PN8PN10PN12.5PN16
190–48.80059.30073.50088.900
211079.60098.200120.200144.900174.000
3125102.600126.200155.900189.400229.400
4140132.800161.400198.100240.900290.300
5160175.600215.100262.400318.900386.400
6180223.900275.000336.500410.600495.600
7200334.200411.700502.600611.000741.100
8225425.600527.600646.000786.300951.600
9250592.900726.300891.0001.089.7001.316.600
10280752.300931.9001.137.5001.388.3001.677.300
113151.120.2001.366.1001.677.9002.048.9002.468.800
123551.584.4001.945.2002.399.0002.918.8003.527.500
134002.048.5002.529.3003.091.9003.773.9004.566.200
144502.641.0003.261.5003.994.6004.874.4005.896.000
155003.514.5004.341.0005.324.6006.488.3007.848.300
165604.542.7005.602.3006.878.5008.394.70010.138.600
176306.197.0007.619.0009.379.30011.434.10013.829.700

Bảng báo giá phụ kiện Co 11.25 độ HDPE Hoa Sen

STTĐường KínhPN6PN8PN10PN12.5PN16
190–48.80059.30073.50088.900
211079.60098.200120.200144.900174.000
3125102.600126.200155.900189.400229.400
4140132.800161.400198.100240.900290.300
5160175.600215.100262.400318.900386.400
6180223.900275.000336.500410.600495.600
7200334.200411.700502.600611.000741.100
8225425.600527.60064.600786.300951.600
9250592.900726.300891.0001.089.7001.316.600
10280752.300931.9001.137.5001.388.3001.677.300
113151.120.2001.366.1001.677.9002.048.9002.468.800
123551.584.4001.945.2002.399.0002.918.8003.527.500
134002.048.5002.529.3003.091.9003.773.9004.566.200
144502.641.0003.261.5003.994.6004.874.4005.896.000
155003.514.5004.341.0005.324.6006.488.3007.848.300
165604.542.7005.602.3006.878.5008.394.70010.138.600
176306.197.0007.619.0009.379.30011.434.10013.829.700

Bảng báo giá phụ kiện Y 45 độ HDPE Hoa Sen

STTĐường KínhPN6PN8PN10PN12.5PN16
190–74.60091.200111.900136.200
2110122.000151.600180.000220.800272.900
3125160.400200.700243.900300.200363.500
4140205.400267.500317.900391.300475.400
5160289.500348.100434.500532.800653.000
6180364.100461.200567.800699.800859.000
7200584.300721.700882.1001.074.5001.308.400
8225763.100947.2001.163.3001.419.1001.722.200
92501.074.5001.317.8001.620.4001.987.4002.408.300
102801.394.8001.731.0002.119.4002.595.5003.143.600
113152.071.5002.535.6003.127.7003.829.2004.636.700
123552.922.8003.594.7004.444.3005.420.5006.572.000
134003.871.2004.788.9005.868.7007.184.2008.722.200
144505.123.3006.339.9007.785.0009.529.70011.570.400
155006.817.1008.438.00010.378.10012.688.20015.406.100
165609.374.60011.586.40014.263.50017.466.40021.177.700
1763012.508.20015.414.40019.030.50023.259.90028.279.000

Bảng báo giá phụ kiện Y 60 độ HDPE Hoa Sen

STTĐường KínhPN6PN8PN10PN12.5PN16
190–74.60091.200111.900136.200
2110122.000151.600180.000220.800272.900
3125160.400200.700243.900300.200363.500
4140205.400267.500317.900391.300475.400
5160289.500348.100434.500532.800653.000
6180364.100461.200567.800699.800859.000
7200584.300721.700882.1001.074.5001.308.400
8225763.100947.2001.163.3001.419.1001.722.200
92501.074.5001.317.8001.620.4001.987.4002.408.300
102801.394.8001.731.0002.119.4002.595.5006.143.600
113152.071.5002.535.6003.127.7003.829.2004.636.700
123552.922.8003.594.7004.444.3005.420.5006.572.000
134003.871.2004.788.9005.868.7007.184.2008.722.200
144505.123.3006.339.9007.785.0009.529.70011.570.400
155006.817.1008.438.00010.378.10012.688.20015.406.100
165609.374.60011.586.40014.263.50017.466.40021.177.700
1763012.508.20015.434.40019.030.50023.259.90027.279.000

Bảng báo giá phụ kiện Tê độ HDPE Hoa Sen

STTĐường KínhPN6PN8PN10PN12.5PN16
190–60.60073.30090.900110.200
2110104.700130.200159.400192.300231.700
3125132.800163.600200.300245.500297.500
4140171.000209.900256.600313.500378.300
5160230.000281.600344.300420.300510.600
6180294.300363.400446.300547.800666.300
7200452.700558.900683.300832.5001.012.700
8225583.400724.200888.9001.084.4001.315.500
9250826.1001.012.7001.244.8001.526.4001.848.400
102801.057.3001.311.8001.605.6001.963.7002.380.200
113151.580.6001.935.0002.385.6002.919.5003.534.200
123552.226.7002.738.9003.384.9004.126.6005.001.100
134002.906.2003.595.3004.404.5005.389.5006.540.800
144503.790.8004.690.8005.758.2007.046.1008.551.300
155005.012.8006.204.5007.627.9009.323.30011.306.200
165606.234.8007.693.2009.452.40011.545.10013.955.700
176307.411.6009.103.30011.192.90013.611.90016.443.200

Bảng báo giá phụ kiện Tứ Thông HDPE Hoa Sen

STTĐường KínhPN6PN8PN10PN12.5PN16
190–88.000106.400132.100160.200
2110139.400174.900212.800259.300311.900
3125166.400226.300275.200337.600409.800
4140232.400286.200352.300430.600522.300
5160313.100381.600468.500573.700661.700
6180400.000549.200672.800818.300995.700
7200625.000771.800945.5001.152.2001.405.400
8225807.9001.001.0001.230.5001.499.8001.820.200
92501.214.6001.414.0001.769.9002.171.1002.702.000
102801.519.2001.866.6002.339.9002.808.4003.412.700
113151.333.8002.851.2003.539.9004.290.9005.153.300
123553.045.7003.749.0004.638.3005.663.3006.875.500
134003.942.3004.880.5005.968.3007.333.0008.924.300
144505.095.8006.314.0007.761.0009.516.40011.573.700
155007.084.2008.508.50010.568.30012.946.10015.260.400
165608.447.30010.438.60012.844.60015.717.90019.460.800
1763010.103.50012.427.50015.304.50018.646.20022.409.900

 

Cập nhật giá phụ kiện HDPE Hoa Sen các loại áp dụng tại TPHCM (quận 1, quận 2, quận 3, quận 4, quận 5, quận 6, quận 7, quận 8, quận 9, quận 10, quận 11, quận 12, quận Bình Tân, quận Bình Thạnh, quận Tân Bình, quận Phú Nhuận, quận Tân Phú, quận Thủ Đức, huyện Hóc Môn, huyện Cần Giờ, huyện Nhà Bè, huyện Bình Chánh, huyện Củ Chi) và các tỉnh – thành: Long An, Đồng Tháp, Tiền Giang, An Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Kiên Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Bình Phước, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Bà Rịa-Vũng Tàu,  Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng,…

[TABS_R id=429]

Quý khách có nhu cầu đặt hàng vui lòng liên hệ theo thông tin sau đây:

  • Hotline: 0901 435 168 - 0901 817 168
  • Zalo: 0901 435 168 - 0901 817 168
  • Email: hanhht.vndaiphong@gmail.com

VN ĐẠI PHONG LÀ ĐẠI LÝ CHÍNH HÃNG PHÂN PHỐI CÁC SẢN PHẨM ỐNG NƯỚC PHỤ KIỆN NHƯ:

  • Ống Nước - Phụ Kiện: Tiền Phong, Bình Minh, Hoa Sen, Đệ Nhất, Đạt Hòa,...
  • Van Nước: Chiutong, Minh Hòa, Shinyi,...
  • Máy Hàn Ống: PPR, HDPE, Thủy lực, Tay quay, Cầm tay.
  • Đồng hồ nước các loại
  • Dây Cáp Điện Dân Dụng: Cadivi, Daphaco, Thịnh Phát, Cadisun.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

ỐNG TRÁNH NHIỆT PPR – GIẢI PHÁP HOÀN HẢO CHO MỌI CÔNG TRÌNH

Ống tránh nhiệt PPR chính là câu trả lời cho câu hỏi làm thế nào

SO SÁNH ỐNG NHỰA BÌNH MINH VÀ HOA SEN THƯƠNG HIỆU NÀO TỐT HƠN?

Hiện nay, ống nhựa Bình Minh và Hoa Sen đang là ông lớn giữ vị

Ống Nhựa Chịu Nhiệt: Đặc Điểm Và Lợi Ích Nổi Bật

Trong các hệ thống cấp nước hiện đại, đặc biệt là hệ thống nước nóng

Ống Nhựa PE Gân Xoắn – Giải Pháp Hiệu Quả Cho Hệ Thống Ngầm

Ống nhựa PE gân xoắn là dòng ống nhựa kỹ thuật được sử dụng phổ

Ống HDPE 2 Vách – Xu Hướng Ống Thoát Nước Hiện Đại

Ống HDPE 2 vách có thực sự bền hơn ống bê tông? Có chịu được

So Sánh Van Bướm Và Van Cổng – Tìm Hiểu Sự Khác Biệt Chi Tiết

So sánh van bướm và van cổng giúp làm rõ sự khác biệt về cấu

Van Khóa Nước Bằng Đồng Là Gì? Cấu Tạo, Ưu Điểm Và Ứng Dụng

Van khóa nước bằng đồng là thiết bị quen thuộc trong hầu hết các hệ

Tìm Hiểu Ống uPVC Là Gì? Đặc Điểm, Ứng Dụng Thực Tế

Ống uPVC là gì luôn là câu hỏi được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu