Bảng Giá Chi Tiết Ống Nhựa Và Phụ Kiện PPR Hoa Sen 2020

Bảng Giá Hoa Sen

Bảng Giá Chi Tiết Ống Nhựa Và Phụ Kiện PPR Hoa Sen 2020

Bảng giá chi tiết ống nhựa và phụ kiện PPR Hoa Sen 2020 hỗ trợ phân phối sản phẩm cho khu vực các tỉnh thành phía Nam. Đại lý nhựa Hoa Sen chính hãng chuyên cung cấp ống hàn nhiệt, ống chịu nhiệt giá rẻ – chiết khấu cao – giao hàng tận nơi.

Bảng Giá Hoa Sen

Catalogue Ống Nhựa và Phụ Kiện PPR Hoa Sen 2020

Ống Nhựa PPR

Hình Ảnh Ống Nước PPR Hoa Sen – Chiết Khấu Cao

Ống Nhựa PPR

Sản Phẩm Ống Nhựa PPR Hoa Sen Giá Rẻ Nhất 2020 – 2021

Phụ Kiện Ống Nhựa PPR

Catalogue Phụ Tùng Nhựa PPR Hoa Sen Chính Hãng – Giá Ưu Đãi 

Phụ Kiện Ống Nhựa PPR

Đại Lý Phân Phối Phụ Kiện Ống PPR Hoa Sen Giá Tốt Nhất 2020

Bảng Giá Chi Tiết Ống Nhựa PPR Hoa Sen 2020 

Báo Giá Ống Nước PPR Hoa Sen Mới Cập Nhật 2020

Đơn vị tính: đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách (mm)Đơn giá chưa VATThanh toán
1Ống Nhựa PPR – Phi 20Hoa Sen101.917.30019.030
12.52.321.30023.430
162.823.70026.070
203.426.30028.930
254.129.10032.010
2Ống Nhựa PPR – Phi 25Hoa Sen102.327.00029.700
12.52.838.00041.800
163.543.70048.070
204.246.10050.710
255.148.20053.020
3Ống Nhựa PPR – Phi 32Hoa Sen102.949.20054.120
12.53.651.00056.100
164.459.10065.010
205.467.90074.690
256.574.60082.060
4Ống Nhựa PPR – Phi 40Hoa Sen103.766.00072.600
12.54.577.00084.700
165.580.00088.000
206.7105.000115.500
258.1114.00125.400
5Ống Nhựa PPR – Phi 50Hoa Sen104.696.700106.370
12.55.6123.000135.300
166.9127.300140.030
208.3163.200179.520
2510.1181.900200.090
6Ống Nhựa PPR – Phi 63Hoa Sen105.8153.700169.070
12.57.1193.000212.300
168.6200.000220.000
2010.5257.300283.030
2512.7286.400315.040
7Ống Nhựa PPR – Phi 75Hoa Sen106.8213.700235.070
12.58.4221.180243.298
1610.3272.800300.080
2012.5356.400392.040
2515.1404.600445.060
8Ống Nhựa PPR – Phi 90Hoa Sen108.2311.900343.090
12.510.1317.270348.997
1612.3381.900420,090
2015532.800586,080
2518.1581.900640.090
 9Ống Nhựa PPR – Phi 110Hoa Sen1010499.100549.010
12.512.3542.000596.200
1615.1581.900640.090
2018.3750.000825.000
2522.1863.700950.070
 10Ống Nhựa PPR – Phi 125Hoa Sen1011.4618.200680.020
1617.1754.600830.060
2020.81.009.1001.110.010
2525.11.159.1001.275.010
 11Ống Nhựa PPR – Phi 140Hoa Sen1012.7762.800839.080
1619.2918.2001.010.020
2023.31.281.9001.410.090
2528.11.527.3001.680.030
 12Ống Nhựa PPR – Phi 160Hoa Sen1014.61.041.0001.145.100
1621.91.272.8001.400.080
2026.61.704.6001.875.060
2532.11.978.2002.176.020

Bảng Giá Chi Tiết Phụ Kiện Ống Nhựa PPR Hoa Sen 2020 

Công Bố Đơn Giá 2020 – 2021: Phụ Tùng Ống Nước PPR Hoa Sen 

Đơn vị tính: đồng/cái

STTSản phẩmThương hiệuQuy cách (mm)Đơn giá chưa VATThanh toán
1Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Đầu Nối Thẳng Hoa Sen202.8183.100
254.7275.200
327.2738.000
4011.63612.800
5020.90923.000
6341.81846.000
90118.636130.500
 2Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Đầu Nối Giảm (Nối rút, Nối chuyển bậc) Hoa Sen25-204.3644.800
32-206.1826.800
32-256.1826.800
40-209.54510.500
40-259.54510.500
40-329.54510.500
50-2517.18218.900
50-3217.18218.900
50-4017.18218.900
63-2533.27336.600
63-3233.27336.600
63-4033.27336.600
63-5033.27336.600
 3Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Đầu Nối RenTrongHoa Sen20-1/2″34.54538.000
20-3/4″47.63652.400
25-1/2″42.27346.500
25-3/4″47.18251.900
32-1″76.81884.500
4Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Đầu Nối Ren NgoàiHoa Sen20-1/2″43.63648.000
20-3/4″65.63672.200
25-1/2″50.45555.501
25-3/4″60.90967.000
32-1″90.00099.000
40-1.1/4″261.818288.000
 5Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Co 45 độHoa Sen204.3644.800
257.0007.700
3210.54511.600
4021.00023.100
5040.09144.100
6391.818101.000
90168.182185.000
 6Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Co 90 độHoa Sen205.2735.800
257.0007.700
3212.27313.500
4020.00022.000
5035.09138.600
63107.455118.201
75140.273154.300
90216.364238.000
 7Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Co Ren TrongHoa Sen20-1/2″38.45542.301
20-3/4″57.63663.400
25-1/2″43.63648.000
25-3/4″58.81864.700
 8Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Co Ren NgoàiHoa Sen20-1/2″54.09159.500
20-3/4″77.72785.500
25-1/2″61.18267.300
25-3/4″72.27379.500
 9Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Co GiảmHoa Sen25-207.0007.700
32-2012.27313.500
32-2513.09114.400
 10Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Chữ Tê Ba Chạc 90 độHoa Sen206.1826.800
259.54510.500
3215.72717.300
4024.54527.000
5048.18253.000
63120.909133.000
75181.454199.599
90281.818310.000
 11Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Chữ Tê Ren TrongHoa Sen20-1/2″38.72742.600
20-3/4″56.72762.400
25-1/2″41.45545.601
25-3/4″60.45566.501
 12Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Chữ Tê Ren NgoàiHoa Sen20-1/2″47.72752.500
20-3/4″72.09179.300
25-1/2″51.81857.000
25-3/4″62.72769.000
13Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Chữ Tê Giảm (T rút, T chuyển bậc)Hoa Sen25-209.54510.500
32-2016.81818.500
32-2516.81818.500
40-2037.00040.700
40-2537.00040.700
40-3237.00040.700
50-2565.00071.500
50-3265.00071.500
50-4065.00071.500
63-25114.273125.700
63-32114.273125.700
63-40114.273125.700
63-50114.273125.700
 14Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Bít ĐầuHoa Sen202.6362.900
254.5455.000
325.9096.500
408.9099.800
5016.81818.500
6348.54553.400
 15Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Bít Ren Trong Hoa Sen20-1/2″5.0005.500
 16Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Rắc co Ren NgoàiHoa Sen25×1/2″87.72796.500
25×3/4″136.818150.500
32×1″215.000236.500
 17Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Rắc co Ren TrongHoa Sen25×1/2″82.27390.500
25×3/4″131.818145.000
32×1″212.500233.750
 18Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – VanHoa Sen20181.818200.000
25260.000286.000
32300.000330.000
40505.000555.500
50787.500866.250
631.213.5001.334.850

Bảng Giá Chi Tiết Phụ Kiện Ống Nhựa PPR Chống Tia Cực Tím UV – Hoa Sen 2020 

Giá Niêm Yết Phụ Tùng Ống Nước PPR 2 Lớp Chống Tia UV – Thương Hiệu Hoa Sen 

Đơn vị tính: đồng/cái

STTSản phẩmThương hiệuQuy cách (mm)Đơn giá chưa VATThanh toán
1Phụ Kiện Ống Nhựa PPR Chống Tia Cực Tím UV – Đầu NốiHoa Sen203.3643.700
255.6366.200
328.7279.600
4014.00015.400
5025.09127.600
6350.18255.200
2Phụ Kiện Ống Nhựa PPR Chống Tia Cực Tím UV – Đầu Nối Giảm (Nối rút, Nối chuyển bậc)Hoa Sen25-205.2735.800
32-207.4558.201
32-257.4558.201
40-3211.45512.601
50-4020.63622.700
40-2011.45512.601
40-2511.45512.601
50-2520.63622.700
50-3220.63622.700
63-2539.90943.900
63-3239.90943.900
63-4039.90943.900
63-5039.90943.900
3Phụ Kiện Ống Nhựa PPR Chống Tia Cực Tím UV – Đầu Nối Ren TrongHoa Sen20×1/2″41.45545.601
25×1/2″50.72755.800
25×3/4″56.63662.300
32×1″92.182101.400
4Phụ Kiện Ống Nhựa PPR Chống Tia Cực Tím UV – Đầu Nối Ren NgoàiHoa Sen20×1/2″52.36457.600
25×1/2″60.54566.600
25×3/4″73.09180.400
32×1″108.000118.800
40×1.1/4″314.182345.600
5Phụ Kiện Ống Nhựa PPR Chống Tia Cực Tím UV – Co 45 độHoa Sen205.2735.800
258.3649.200
3212.63613.900
4025.18227.700
5048.09152.900
63110.182121.200
6Phụ Kiện Ống Nhựa PPR Chống Tia Cực Tím UV – Co 90 độHoa Sen206.3647.000
258.3649.200
3214.72716.200
4024.00026.400
5042.09146.300
63128.909141.800
7Phụ Kiện Ống Nhựa PPR Chống Tia Cực Tím UV – Co Ren TrongHoa Sen20×1/2″46.18250.800
25×1/2″52.36457.600
25×3/4″70.54577.600
8Phụ Kiện Ống Nhựa PPR Chống Tia Cực Tím UV – Co Ren NgoàiHoa Sen20×1/2″64.90971.400
25×1/2″73.45580.801
25×3/4″86.72795.400
10Phụ Kiện Ống Nhựa PPR Chống Tia Cực Tím UV – Chữ TêHoa Sen207.4558.201
2511.45512.601
3218.90920.800
4029.45532.401
5057.81863.600
63145.091159.600
11Phụ Kiện Ống Nhựa PPR Chống Tia Cực Tím UV – Chữ Tê Ren TrongHoa Sen20×1/2″46.45551.101
25×1/2″49.72754.700
25×3/4″72.54579.800
12Phụ Kiện Ống Nhựa PPR Chống Tia Cực Tím UV – Chữ Tê Ren NgoàiHoa Sen20×1/2″57.27363.000
25×1/2″62.18268.400
25×3/4″75.27382.800
13Phụ Kiện Ống Nhựa PPR Chống Tia Cực Tím UV – Chữ Tê Giảm (Tê rút, Tê chuyển bậc)Hoa Sen25-2011.45512.601
32-2020.18222.200
32-2520.18222.200
40-2044.36448.800
40-2544.36448.800
40-3244.36448.800
50-2578.00085.800
50-3278.00085.800
50-4078.00085.800
63-25137.091150.800
63-32137.091150.800
63-40137.091150.800
14Phụ Kiện Ống Nhựa PPR Chống Tia Cực Tím UV – Rắc co Ren TrongHoa Sen20×1/2″98.727108.600
25×1/2″158.182174.000
25×3/4″231.818255.000
15Phụ Kiện Ống Nhựa PPR Chống Tia Cực Tím UV – Chữ Tê Ren NgoàiHoa Sen20×1/2″105.273115.800
25×1/2″164.182180.600
25×3/4″258.000283.800
16Phụ Kiện Ống Nhựa PPR Chống Tia Cực Tím UV – Đầu BịtHoa Sen203.1823.500
255.4556.001
327.0917.800
4010.72711.800
5020.18222.200
17Phụ Kiện Ống Nhựa PPR Chống Tia Cực Tím UV – Van XoayHoa Sen20218.182240.000
25286.000314.600

Bảng giá ống và phụ kiện nhựa Hoa Sen Miền Nam áp dụng cho TPHCM (quận 1, quận 2, quận 3, quận 4, quận 5, quận 6, quận 7, quận 8, quận 9, quận 10, quận 11, quận 12, quận Bình Tân, quận Bình Thạnh, quận Tân Bình, quận Phú Nhuận, quận Tân Phú, quận Thủ Đức, huyện Hóc Môn, huyện Cần Giờ, huyện Nhà Bè, huyện Bình Chánh, huyện Củ Chi) và các tỉnh – thành: Long An, Đồng Tháp, Tiền Giang, An Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Kiên Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Bình Phước, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Bà Rịa-Vũng Tàu,  Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng,…

[TABS_R id=429]

Quý khách có nhu cầu đặt hàng vui lòng liên hệ theo thông tin sau đây:

  • Hotline: 0901 435 168 - 0901 817 168
  • Zalo: 0901 435 168 - 0901 817 168
  • Email: hanhht.vndaiphong@gmail.com

VN ĐẠI PHONG LÀ ĐẠI LÝ CHÍNH HÃNG PHÂN PHỐI CÁC SẢN PHẨM ỐNG NƯỚC PHỤ KIỆN NHƯ:

  • Ống Nước - Phụ Kiện: Tiền Phong, Bình Minh, Hoa Sen, Đệ Nhất, Đạt Hòa,...
  • Van Nước: Chiutong, Minh Hòa, Shinyi,...
  • Máy Hàn Ống: PPR, HDPE, Thủy lực, Tay quay, Cầm tay.
  • Đồng hồ nước các loại và Băng keo in
  • Dây Cáp Điện Dân Dụng: Cadivi, Daphaco, Thịnh Phát, Cadisun.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Ống Nhựa Upvc Bình Minh Chịu Được Áp Suất Bao Nhiêu

Ống nhựa uPVC Bình Minh có nhiều loại với các mức áp suất chịu đựng

Tiêu chuẩn kỹ thuật của ống nhựa uPVC Bình Minh

Ống nhựa uPVC Bình Minh được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và

Quy cách ống nhựa PPR Bình Minh – Cập nhật mới nhất

Quy cách ống nhựa PPR Bình Minh thường được phân loại theo đường kính ngoài

Các loại ống nhựa Bình Minh nào thông dụng nhất

Loại ống nhựa Bình Minh thông dụng nhất hiện nay Bạn đang quan tâm và

CÁCH PHÂN BIỆT THẬT GIẢ ỐNG NHỰA HDPE BÌNH MINH 

CÁCH PHÂN BIỆT THẬT GIẢ ỐNG NHỰA HDPE BÌNH MINH  Những sản phẩm nhựa Bình

CÁCH PHÂN BIỆT THẬT GIẢ ỐNG NHỰA UPVC BÌNH MINH 

CÁCH PHÂN BIỆT THẬT GIẢ ỐNG NHỰA UPVC BÌNH MINH  Những sản phẩm nhựa Bình

Ống nhựa HDPE Bình Minh chịu được áp suất bao nhiêu

Ống nhựa HDPE Bình Minh chịu được áp suất bao nhiêu Bình Minh là một

Ống nhựa PPR Bình Minh chịu được áp suất bao nhiêu

Ống nhựa PPR Bình Minh chịu được áp suất bao nhiêu Bình Minh là một