[Chiết khấu cao] Đơn Giá Ống Nhựa HDPE Tiền Phong 2022 chi tiết

[Chiết khấu cao] Đơn Giá Ống Nhựa HDPE Tiền Phong 2022 chi tiết

[Chiết khấu cao] Đơn Giá Ống Nhựa HDPE Tiền Phong 2022 chi tiết

[Chiết khấu cao] Đơn Giá Ống Nhựa HDPE Tiền Phong 2022 chi tiết
[Chiết khấu cao] Đơn Giá Ống Nhựa HDPE Tiền Phong 2022 chi tiết.
Gửi đến quý khách hàng đơn giá ống nhựa HDPE Tiền Phong 2022 chi tiết, hàng chính hãng uy tin, giá tốt cùng chiết khấu dự án cao.

Gọi đến Hotline để nhận hỗ trợ tư vấn đơn hàng:

[TABS_R id=12893]

Catalogue Ống HDPE Tiền Phong 2022

  • Góc cạnh đạt chuẩn, không sứt mẻ.
  • Đầy đủ kích thước
  • Cam kết hàng chính hãng 100%
  • Đa dạng mẫu mã 
Ống nhựa HDPE Tiền Phong chịu va đập tốt.
Ống nhựa HDPE Tiền Phong chịu va đập tốt.
Lô ống nhựa HDPE chính hãng tại nơi thi công dự án.
Lô ống nhựa HDPE chính hãng tại nơi thi công dự án.

Bảng Giá Ống Nhựa Tiền Phong HDPE

Kính gửi quý khách hàng bảng giá ống nhựa Tiền Phong HDPE cập nhật từ ngày 01/02/2022 cho đến khi có thông báo mới

Tổng hợp bảng  giá ống HDPE Tiền Phong – PE 100

Đơn Giá ống nhựa HDPE Tiền Phong PE 100 (Phi 20-  63)

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
1
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 20
2.007.727
22.309.091
3
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 25
2.009.818
42.3011.727
53.0013.727
6
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 32
2.0013.182
72.4016.091
83.0018.818
93.6022.636
10
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 40
2.0016.636
112.4020.091
123.0024.273
133.7029.182
144.5034.636
15
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 50
2.4025.818
163.0030.818
173.7037.091
184.6045.273
195.6053.545
20
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 63
3.0040.091
213.8049.273
224.7059.727
235.8071.182
247.1085.273

Đơn Giá ống nhựa HDPE Tiền Phong PE 100 (Phi 75-125)

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
1
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 75
3.6057.000
24.5070.273
35.6084.727
46.80101.091
58.40120.727
6
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 90
4.3090.000
75.4099.727
86.70120.545
98.20144.727
1010.10173.273
11
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 110
4.2097.273
125.30120.818
136.60151.091
148.10180.545
1510.00218.000
1612.30262.364
17
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 125
4.80125.818
186.00156.000
197.40190.727
209.20232.455
2111.40282.000
2214.00336.273

Đơn Giá ống nhựa HDPE Tiền Phong PE 100 (Phi 140- 200)

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
1
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 140
5.40157.909
26.70194.273
38.30238.091
410.30288.364
512.70349.636
615.70420.545
7
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 160
6.20206.909
87.70255.091
99.50312.909
1011.80376.273
1114.60462.364
1217.90551.636
13
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 180
6.90258.545
148.60321.182
1510.70393.909
1613.20479.727
1716.40581.636
1820.10697.455
19
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 200
7.70321.091
209.60400.091
2111.90493.636
2214.70587.818
2318.20727.727
2422.40867.727

Đơn Giá ống nhựa HDPE Tiền Phong PE 100 (Phi 225- 315)

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
1
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 225
8.60402.818
210.80503.818
313.40606.727
416.60743.091
520.50889.727
625.201.073.182
7
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 250
9.60499.000
811.90614.818
914.80751.727
1018.40923.909
1122.701.106.909
1227.901.324.364
13
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 280
10.70618.818
1413.40784.273
1516.60936.636
1620.601.158.364
1725.401.387.273
1831.301.658.818
19
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 315
12.10789.091
2015.00982.455
2118.701.192.727
2223.201.448.818
2328.601.759.000
2435.202.113.182

Đơn Giá ống nhựa HDPE Tiền Phong PE 100 (Phi 355-  500)

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
1
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 355
13.601.002.273
216.901.235.455
321.101.515.727
426.101.837.545
532.202.229.273
639.702.680.727
7
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 400
15.301.264.455
819.101.584.364
923.701.926.000
1029.402.326.364
1136.302.841.000
1244.703.414.182
13
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 450
17.201.615.909
1421.501.988.727
1526.702.433.727
1633.102.941.364
1740.903.595.909
1850.304.316.091
19
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 500
19.101.967.909
2023.902.467.091
2129.703.026.455
2236.803.660.545
2345.404.457.545
2455.805.338.545

Đơn Giá ống nhựa HDPE Tiền Phong PE 100 (Phi 560- 900)

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
1
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 560
21.42.702.727
226.73.332.727
333.24.091.818
441.24.994.545
550.86.032.727
6
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 630
24.13.424.545
730.04.210.909
837.45.182.727
946.36.312.727
1057.27.167.273
11
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 710
27.24.360.000
1233.95.369.091
1342.16.586.364
1452.28.031.818
1564.59.723.636
16
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 800
30.65.521.818
1738.16.805.455
1847.48.351.818
1958.88.578.182
20
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 900
34.46.983.636
2142.98.610.909
2253.310.564.545
2366.212.907.273

Đơn Giá ống nhựa HDPE Tiền Phong PE 100 (Phi 1000- 2000)

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
1
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 1000
38.28.617.273
247.710.639.091
359.313.056.364
472.515.720.909
5
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 1200
45.912.411.818
657.215.312.727
767.917.985.455
8
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 1400
53.519.950.000
966.724.601.646
1082.429.995.867
11
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 1600
61.226.075.000
1276.232.123.676
1394.139.153.177
14
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 1800
69.133.118.750
1585.740.627.374
16105.949.258.531
17
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE100) Phi 2000
76.940.923.750
1895.250.163.750
19117.661.180.000

Bảng giá Ống nước HDPE Tiền Phong- (PE 100 Đặc Biệt)

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
1Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 100) Phi 1708.10291.000
2
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 100) Phi 222
10.60485.727
3609.818
4
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 100) Phi 274
13.10748.455
516.10898.727
6
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 100) Phi 326
12.50850.818
715.701.049.727
819.201.276.000
9Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 100) Phi 42916.301.464.727

Bảng giá ống nước HDPE Tiền Phong – PE 80

Giá ống nhựa HDPE Tiền Phong PE 80 (Phi 20 – 63)

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
1
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 20
2.007.545
22.309.091
3
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 25
2.009.818
42.3011.455
53.0013.727
6
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 32
2.0013.455
72.4015.727
83.0018.909
93.6022.636
10
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 40
2.0016.636
112.4020.091
123.0024.273
133.7029.182
144.5034.636
15
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 50
2.4025.818
163.0031.273
173.7037.364
184.6045.182
195.6053.545
20
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 63
3.0039.909
213.8049.727
224.7059.636
235.8071.818
247.1085.273

Bảng Giá ống nước HDPE Tiền Phong PE 80 (Phi 75 – 140)

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
1
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 75
3.6056.727
24.5070.364
35.6085.273
46.80100.455
58.40120.818
6
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 90
4.3091.273
75.40101.909
86.70120.818
98.20144.545
1010.10173.455
11
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 110
5.30120.364
126.60148.182
138.10182.545
1410.00216.273
1512.30262.545
16
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 125
6.00155.091
177.40189.364
189.20232.909
1911.40281.455
2014.00336.545
21
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 140
6.70192.727
228.30237.455
2310.30290.364
2412.70347.182
2515.70420.545

Bảng Giá ống nước HDPE Tiền Phong PE 80 (Phi 160 – 250)

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
1
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 160
7.70253.273
29.50309.727
311.80380.909
414.60456.364
517.90551.818
6
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 180
8.60318.545
710.70392.818
813.30481.636
916.40578.818
1020.10697.455
11
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 200
9.60395.818
1211.90488.091
1314.70599.455
1418.20714.091
1522.40867.545
16
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 225
10.80499.091
1713.40616.273
1816.60740.455
1920.50893.182
2025.201.073.182
21
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 250
11.90610.636
2214.80757.364
2318.40915.636
2422.701.116.909
2527.901.325.636

Bảng Giá ống nước HDPE Tiền Phong PE 80 (Phi 280 – 450)

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
1
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 280
13.40768.455
216.60950.818
320.601.148.545
425.401.399.727
531.301.660.727
6
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 315
15.00965.909
718.701.203.545
823.201.453.091
928.601.749.545
1035.202.112.727
11
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 355
16.901.235.636
1221.101.516.909
1326.101.844.818
1432.202.220.000
1539.702.681.909
16
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 400
19.101.556.909
1723.701.937.091
1829.402.345.545
1936.302.817.455
2044.703.412.000
21
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 450
21.501.987.273
2226.702.436.000
2333.102.970.000
2440.903.560.909
2550.304.310.909

Bảng Giá ống nước HDPE Tiền Phong PE 80 (Phi 500 – 1000)

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
1
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 500
23.902.430.818
229.703.027.091
336.803.683.091
445.404.429.818
555.805.342.091
6
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 560
26.73.332.727
733.24.091.818
841.24.994.545
950.86.032.727
10
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 630
30.04.210.909
1137.45.182.727
1246.36.312.727
1357.27.167.273
14
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 710
33.95.369.091
1542.16.586.364
1652.28.031.818
1764.59.723.636
18
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 800
38.16.805.455
1947.78.351.818
2058.88.578.182
21
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 900
42.98.610.909
2253.310.564.545
2366.212.907.273
24
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 1000
47.710.639.091
2559.313.056.364
2657.215.312.727
2767.917.985.455

Tổng hợp giá Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE80 Đặc biệt)

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
1Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 1147.00168.182
2
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 118
181.273
38.70205.364
4
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 170
10.00360.273
512.50430.091
6
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 222
13.40605.818
716.30731.455
8
Ống nhựa HDPE Tiền Phong (PE 80) Phi 274
16.60924.636
920.201.137.455

Nhà Phân Phối Ống Nhựa Tiền Phong Miền Nam – Giao hàng toàn quốc

Phân phối ống nhựa HDPE Tiền Phong chiết khấu cao trên toàn quốc.

Bảng giá mang tính chất tham khảo, việc thay đổi giá của nhà sản xuất sẽ ảnh hưởng đến giá trị hiện tại.

Quý khách hàng vui lòng liên hệ chúng tôi để được báo giá chính xác nhất.

[TABS_R id=429]

 

Quý khách có nhu cầu đặt hàng vui lòng liên hệ theo thông tin sau đây:

  • Hotline: 0901 435 168 - 0901 817 168
  • Zalo: 0901 435 168 - 0901 817 168
  • Email: hanhht.vndaiphong@gmail.com

VN ĐẠI PHONG LÀ ĐẠI LÝ CHÍNH HÃNG PHÂN PHỐI CÁC SẢN PHẨM ỐNG NƯỚC PHỤ KIỆN NHƯ:

  • Ống Nước - Phụ Kiện: Tiền Phong, Bình Minh, Hoa Sen, Đệ Nhất, Đạt Hòa,...
  • Van Nước: Chiutong, Minh Hòa, Shinyi,...
  • Máy Hàn Ống: PPR, HDPE, Thủy lực, Tay quay, Cầm tay.
  • Đồng hồ nước các loại và Băng keo in
  • Dây Cáp Điện Dân Dụng: Cadivi, Daphaco, Thịnh Phát, Cadisun.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Ống Nhựa Upvc Bình Minh Chịu Được Áp Suất Bao Nhiêu

Ống nhựa uPVC Bình Minh có nhiều loại với các mức áp suất chịu đựng

Tiêu chuẩn kỹ thuật của ống nhựa uPVC Bình Minh

Ống nhựa uPVC Bình Minh được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và

Quy cách ống nhựa PPR Bình Minh – Cập nhật mới nhất

Quy cách ống nhựa PPR Bình Minh thường được phân loại theo đường kính ngoài

Các loại ống nhựa Bình Minh nào thông dụng nhất

Loại ống nhựa Bình Minh thông dụng nhất hiện nay Bạn đang quan tâm và

CÁCH PHÂN BIỆT THẬT GIẢ ỐNG NHỰA HDPE BÌNH MINH 

CÁCH PHÂN BIỆT THẬT GIẢ ỐNG NHỰA HDPE BÌNH MINH  Những sản phẩm nhựa Bình

CÁCH PHÂN BIỆT THẬT GIẢ ỐNG NHỰA UPVC BÌNH MINH 

CÁCH PHÂN BIỆT THẬT GIẢ ỐNG NHỰA UPVC BÌNH MINH  Những sản phẩm nhựa Bình

Ống nhựa HDPE Bình Minh chịu được áp suất bao nhiêu

Ống nhựa HDPE Bình Minh chịu được áp suất bao nhiêu Bình Minh là một

Ống nhựa PPR Bình Minh chịu được áp suất bao nhiêu

Ống nhựa PPR Bình Minh chịu được áp suất bao nhiêu Bình Minh là một