Bảng báo Giá Ống Nhựa Đệ Nhất 2022 cụ thể nhất

Bảng báo Giá Ống Nhựa Đệ Nhất 2022 cụ thể nhất

Bảng báo Giá Ống Nhựa Đệ Nhất 2022 cụ thể nhất

Bảng báo Giá Ống Nhựa Đệ Nhất 2022 cụ thể nhất
Bảng báo Giá Ống Nhựa Đệ Nhất 2022 cụ thể nhất.

Bảng giá ống nhựa Đệ Nhất 2022 được cập nhật mới với đầy đủ thông tin, phân loại dành cho đa dạng nhu cầu của khách hàng, chiết khấu cực tốt.

Vui lòng liên hệ chúng tôi để nhận giá chiết khấu tốt nhất:

[TABS_R id=12893]

Catalogue Ống Nhựa Đệ Nhất 2022

Ống nhựa uPVC giá chiết khấu cao.
Ống nhựa uPVC Đệ Nhất giá chiết khấu cao.
Ống nhựa HDPE Đệ Nhất được nhiều dự án sử dụng.
Ống nhựa HDPE Đệ Nhất được nhiều dự án sử dụng.
Một số loại ống nhựa PPR Đệ Nhất được ưa chuộng.
Một số loại ống nhựa PPR Đệ Nhất được ưa chuộng.

Giá Ống Nhựa Đệ Nhất uPVC mới

Kính gửi quý khách hàng bảng báo giá ống nhựa uPVC Đệ Nhất cập nhật ngày 07/02/2022 cho đến khi có thông báo mới

Cập nhật giá ống nhựa uPVC Đệ Nhất – Hệ inch

Đơn giá ống nhựa uPVC Đệ Nhất – Hệ inch (Phi 21- Phi 76)

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
Áp lực làm việc ở 20° c
1Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 21 – Hệ inch1.7×48.80016
2Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 21- Hệ inch3.0×414.70022
3Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 27- Hệ inch1.9×412.40016
4Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 27- Hệ inch3.0×419.40022
5Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 34- Hệ inch2.1×417.40012.5
6Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 34- Hệ inch3.0×424.60018
7Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 42- Hệ inch2.1×423.00012
8Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 42- Hệ inch3.5×438.10016
9Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 49- Hệ inch2.5×430.10012
10Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 49- Hệ inch3.5×441.60016
11Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 60- Hệ inch2.0×431.9006
12Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 60- Hệ inch2.5×437.70010
13Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 60- Hệ inch3.0×446.40011
14Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 60- Hệ inch4.0×458.40012
15Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 60- Hệ inch4.5×468.50016
16Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 73- Hệ inch3.0×457.3008
17Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 76- Hệ inch3.0×4 (CNS)57.9008

Đơn giá ống nhựa uPVC Đệ Nhất – Hệ inch (Phi 76-phi 222)

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
Áp lực làm việc ở 20° c
1Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 76- Hệ inch4.5×4 (CNS)97.8008
2Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 90- Hệ inch3.0×469.60012
3Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 90- Hệ inch4.0×489.1006
4Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 90- Hệ inch5.5×4135.4009
5Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 114- Hệ inch3.5×499.6006
6Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 114- Hệ inch5.0×4146.4009
7Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 114- Hệ inch7.0×4214.70012
8Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 121- Hệ inch6.7×6 (AS)213.30012
9Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 140- Hệ inch3.5×4 (CNS)129.8005
10Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 140- Hệ inch5.0×4 (CNS)199.1008
11Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 140- Hệ inch7.5×4 (CNS)293.80012
12Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 168- Hệ inch4.5×4191.6006
13Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 168- Hệ inch7.0×4308.3009
14Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 168- Hệ inch9.0×4431.00012
15Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 177- Hệ inch9.7×6 (AS)450.50012
16Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 220- Hệ inch6.6×4381.0006
17Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 220- Hệ inch8.7×4497.3009
18Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 222- Hệ inch9.7×6575.60010
19Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 222- Hệ inch11.4×6671.00012

Đơn giá ống nhựa uPVC Đệ Nhất – Hệ mét (Phi 63-phi 160)

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
Áp lực làm việc ở 20° c
1Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 63- Hệ mét1.9×435.0006
2Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 63- Hệ mét3.0×453.20010
3Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 75- Hệ mét2.2×448.6006
4Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 75- Hệ mét3.6×476.30010
5Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 90- Hệ mét2.2×654.2005
6Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 90- Hệ mét2.7×670.8006
7Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 90- Hệ mét3.5×681.1008
8Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 90- Hệ mét4.3×6109.10010
9Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 90- Hệ mét5.4×6132.40012.5
10Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 110- Hệ mét2.7×684.8005
11Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 110- Hệ mét3.2×6101.6006
12Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 110- Hệ mét4.2×6129.9008
13Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 110- Hệ mét5.3×6161.80010
14Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 110- Hệ mét6.6×6199.10012.5
15Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 140- Hệ mét4.1×6164.0006
16Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 140- Hệ mét6.7×6258.30010
17Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 160- Hệ mét4.0×6181.9005
18Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 160- Hệ mét4.7×6213.2006
19Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 160- Hệ mét6.2×6274.7008
20Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 160- Hệ mét7.7×6338.60010
21Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 160- Hệ mét9.5×6411.90012.5

Cập nhật giá ống nhựa uPVC Đệ Nhất – Hệ mét

Đơn giá ống nhựa uPVC Đệ Nhất – Hệ mét (Phi 200-phi 280)

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
Áp lực làm việc ở 20° c
1Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 200- Hệ mét4.9×6276.9005
2Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 200- Hệ mét5.9×6331.9006
3Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 200- Hệ mét7.7×6428.1008
4Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 200- Hệ mét9.6×6525.60010
5Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 200- Hệ mét11.9×6647.10012.5
6Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 225- Hệ mét5.5×6346.4005
7Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 225- Hệ mét6.6×6417.2006
8Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 225- Hệ mét8.6×6538.2008
9Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 225- Hệ mét10.8×6663.50010
10Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 225- Hệ mét13.4×6816.60012.5
11Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 250- Hệ mét6.2×6437.4005
12Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 250- Hệ mét7.3×6513.0006
13Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 250- Hệ mét9.6×6666.8008
14Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 250- Hệ mét11.9×6812.00010
15Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 250- Hệ mét14.8×61.005.60012.5
16Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 280- Hệ mét6.9×6544.8005
17Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 280- Hệ mét8.2×6644.4006
18Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 280- Hệ mét10.7×6832.8008
19Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 280- Hệ mét13.4×61.024.30010
20Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 280- Hệ mét16.6×61.252.90012.5

Đơn giá ống nhựa uPVC Đệ Nhất – Hệ mét (Phi 315-phi 630)

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
Áp lực làm việc ở 20° c
1Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 315- Hệ mét7.7×6657.0005
2Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 315- Hệ mét9.2×6811.7006
3Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 315- Hệ mét12.1×61.051.5008
4Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 315- Hệ mét15.0×61.287.10010
5Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 315- Hệ mét18.7×61.456.40012.5
6Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 355- Hệ mét8.7×6881.8005
7Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 355- Hệ mét10.4×61.049.2006
8Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 400- Hệ mét9.8×61.096.7005
9Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 400- Hệ mét11.7×61.303.5006
10Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 400- Hệ mét19.1×62.081.00010
11Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 450- Hệ mét11.0×61.427.3005
12Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 450- Hệ mét17.2×62.200.2008
13Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 450- Hệ mét21.5×62.731.90010
14Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 500- Hệ mét12.3×61.773.2005
15Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 500- Hệ mét14.6×62.094.7006
16Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 500- Hệ mét23.9×63.369.70010
17Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 560- Hệ mét17.2×62.769.8006.3
18Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 560- Hệ mét26.7×64.222.80010
19Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 630- Hệ mét18.4×63.331.8006
20Ống nhựa uPVC Đệ Nhất Phi 630- Hệ mét30.0×65.329.20010

Giá Ống Nhựa Đệ Nhất HDPE mới

Kính gửi quý khách hàng bảng báo giá ống nhựa HDPE Đệ Nhất cập nhật ngày 07/02/2022 cho đến khi có thông báo mới

Cập nhật giá ống nhựa HDPE gân xoắn Đệ Nhất

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
Chiều dài (mét/cuộn)
1Ống nhựa HDPE Gân Xoắn Đệ Nhất Phi 251.5 ± 0.312.800200
2Ống nhựa HDPE Gân Xoắn Đệ Nhất Phi 301.5 ± 0.314.900200
3Ống nhựa HDPE Gân Xoắn Đệ Nhất Phi 401.5 ± 0.321.400200
4Ống nhựa HDPE Gân Xoắn Đệ Nhất Phi 501.7 ± 0.329.300100
5Ống nhựa HDPE Gân Xoắn Đệ Nhất Phi 652.0 ± 0.342.500100
6Ống nhựa HDPE Gân Xoắn Đệ Nhất Phi 702.0 ± 0.348.000100
7Ống nhựa HDPE Gân Xoắn Đệ Nhất Phi 802.1 ± 0.355.300100
8Ống nhựa HDPE Gân Xoắn Đệ Nhất Phi 902.2 ± 0.358.500100
9Ống nhựa HDPE Gân Xoắn Đệ Nhất Phi 1002.3 ± 0.378.100100
10Ống nhựa HDPE Gân Xoắn Đệ Nhất Phi 1252.5 ± 0.5121.400100
11Ống nhựa HDPE Gân Xoắn Đệ Nhất Phi 1502.8 ± 0.5165.80050
12Ống nhựa HDPE Gân Xoắn Đệ Nhất Phi 1603.0 ± 0.5185.00050
13Ống nhựa HDPE Gân Xoắn Đệ Nhất Phi 1753.5 ± 0.6247.20050
14Ống nhựa HDPE Gân Xoắn Đệ Nhất Phi 2004.0 ± 0.8295.50050
15Ống nhựa HDPE Gân Xoắn Đệ Nhất Phi 2504.5 ± 1.5585.00030-50

Cập nhật giá ống nhựa HDPE – PE 100

Đơn giá ống nhựa HDPE PN6

STTSản phẩmQui cáchGiá bán có VAT
(đồng/mét)
1
Ống nhựa HDPE PN6
4.20108.108
24.80139.536
35.40175.824
46.20231.120
56.90288.468
67.70357.480
78.60448.308
89.60566.676
910.70694.440
1012.10882.252
1113.601.117.800
1215.301.418.688
1317.201.794.204
1419.102.289.168
1521.403.041.064
1624.103.847.392
1727.204.708.908
1830.605.963.868
1934.407.542.936
2038.209.307.440
2145.9013.405.392

Đơn giá ống nhựa HDPE PN8

STTSản phẩmQui cáchGiá bán có VAT
(đồng/mét)
1
Ống nhựa HDPE PN8
2.0018.576
22.4028.836
33.0045.036
43.6063.936
54.3089.964
65.30135.000
76.00172.584
86.70216.000
97.70283.176
108.60355.968
119.60440.964
1210.80557.280
1311.90682.020
1413.40860.868
1515.001.081.836
1616.901.373.544
1719.101.751.436
1821.502.214.864
1923.902.827.008
2026.703.756.780
2130.004.745.736
2233.905.799.060
2338.107.350.372
2441.909.300.420
2547.7011.490.444
2657.2016.538.472

Đơn giá ống nhựa HDPE PN10

STTSản phẩmQui cáchGiá bán có VAT
(đồng/mét)
1
Ống nhựa HDPE PN10
2.0014.688
22.4022.464
33.0034.668
43.8055.296
54.5077.112
65.40111.024
76.60165.024
87.40210.492
98.30264.276
109.50344.952
1110.70436.320
1211.90538.272
1313.40679.104
1414.80836.784
1516.601.045.656
1618.701.331.208
1721.101.694.088
1823.702.141.208
1926.702.712.852
2029.703.467.448
2133.204.612.140
2237.405.841.612
2342.107.113.420
2447.409.020.052
2553.3011.410.092
2659.3014.101.776

Đơn giá ống nhựa HDPE PN12.5

STTSản phẩmQui cáchGiá bán có VAT
(đồng/mét)
1
Ống nhựa HDPE PN12.5
1.807.992
22.0011.016
32.4018.144
43.0027.216
53.7041.688
64.7066.420
75.6094.176
86.70134.676
98.10199.584
109.20257.148
1110.30322.056
1211.80420.336
1313.30533.520
1414.70654.372
1516.60830.952
1618.401.023.516
1720.601.282.608
1823.201.625.508
1926.102.060.640
2029.402.613.384
2133.103.310.416
2236.804.225.608
2341.205.629.068
2446.307.114.932
2552.208.674.776
2658.8011.016.864

Đơn giá ống nhựa HDPE PN16

STTSản phẩmQui cáchGiá bán có VAT
(đồng/mét)
1
Ống nhựa HDPE PN 16
2.008.748
22.3012.960
33.0021.168
43.7032.724
54.6050.544
65.8080.136
76.80111.780
88.20161.892
910.00240.192
1011.40311.472
1112.70388.152
1214.60509.544
1316.40644.004
1418.20794.232
1520.501.005.264
1622.701.236.384
1725.401.550.016
1828.601.962.036
1932.202.490.588
2036.303.162.132
2140.904.004.316
2245.405.111.208
2350.806.798.708
2457.208.624.880

Đơn giá ống nhựa HDPE PN20

STTSản phẩmQui cáchGiá bán có VAT
(đồng/mét)
1
Ống nhựa HDPE PN 20
2.3010.152
23.0016.092
33.6024.840
44.5038.772
55.6060.048
67.1095.796
78.40134.676
810.10194.184
912.30289.872
1014.00365.256
1115.70470.340
1217.90613.008
1322.40950.400

Giá Ống Nhựa Đệ Nhất PPR mới

Kính gửi quý khách hàng bảng báo giá ống nhựa PPR Đệ Nhất cập nhật ngày 07/02/2022 cho đến khi có thông báo mới

Cập nhật giá ống nhựa PPR Đệ nhất chiết khấu tốt nhất

Đơn Giá được Áp dụng từ ngày 07/02/2022-VNĐ

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
Áp lực làm việc ở 20°c
1
Ống nhựa PPR Đệ Nhất
2.321.20010
22.823.60016
33.426.20020
42.837.90010
53.543.60016
64.246.00020
72.949.10010
84.459.00016
95.467.80020
103.765.90010
115.580.00016
126.7105.00020
134.696.60010
146.9127.20016
158.3163.10020
165.8153.60010
178.6200.00016
1810.5257.20020

Đơn giá ống nhựa PPR Đệ Nhất chưa gồm thuế giá trị gia tăng VAT 10%

STTSản phẩmQui cáchGiá bán chưa VAT
(đồng/mét)
Áp lực làm việc ở 20°c
1
Ống nhựa PPR Đệ Nhất
6.8213.60010
210.3272.70016
312.5356.30020
48.2311.80010
512.3381.80016
615.0532.70020
710.0499.00010
815.1581.80016
918.3750.00020
1011.4618.10010
1117.1754.50016
1220.81.009.00020
1312.7762.70010
1419.2918.10016
1523.31.281.80020
1614.61.040.90010
1721.91.272.70016
1826.61.704.50020
1918.21.491.50010
2027.43.102.00016
2133.23.291.80020

Kho Phân Phối Ống Nhựa Đệ Nhất tại Miền Nam

Kho phân phối ống nhựa Đệ Nhất chính hãng, chất lượng đạt tiêu chuẩn.

Quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua thông tin bên dưới để nhận bảng giá ống nhựa Đệ Nhất tổng hợp.

[TABS_R id=429]

Quý khách có nhu cầu đặt hàng vui lòng liên hệ theo thông tin sau đây:

  • Hotline: 0901 435 168 - 0901 817 168
  • Zalo: 0901 435 168 - 0901 817 168
  • Email: hanhht.vndaiphong@gmail.com

VN ĐẠI PHONG LÀ ĐẠI LÝ CHÍNH HÃNG PHÂN PHỐI CÁC SẢN PHẨM ỐNG NƯỚC PHỤ KIỆN NHƯ:

  • Ống Nước - Phụ Kiện: Tiền Phong, Bình Minh, Hoa Sen, Đệ Nhất, Đạt Hòa,...
  • Van Nước: Chiutong, Minh Hòa, Shinyi,...
  • Máy Hàn Ống: PPR, HDPE, Thủy lực, Tay quay, Cầm tay.
  • Đồng hồ nước các loại và Băng keo in
  • Dây Cáp Điện Dân Dụng: Cadivi, Daphaco, Thịnh Phát, Cadisun.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Ống Nhựa Upvc Bình Minh Chịu Được Áp Suất Bao Nhiêu

Ống nhựa uPVC Bình Minh có nhiều loại với các mức áp suất chịu đựng

Tiêu chuẩn kỹ thuật của ống nhựa uPVC Bình Minh

Ống nhựa uPVC Bình Minh được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và

Quy cách ống nhựa PPR Bình Minh – Cập nhật mới nhất

Quy cách ống nhựa PPR Bình Minh thường được phân loại theo đường kính ngoài

Các loại ống nhựa Bình Minh nào thông dụng nhất

Loại ống nhựa Bình Minh thông dụng nhất hiện nay Bạn đang quan tâm và

CÁCH PHÂN BIỆT THẬT GIẢ ỐNG NHỰA HDPE BÌNH MINH 

CÁCH PHÂN BIỆT THẬT GIẢ ỐNG NHỰA HDPE BÌNH MINH  Những sản phẩm nhựa Bình

CÁCH PHÂN BIỆT THẬT GIẢ ỐNG NHỰA UPVC BÌNH MINH 

CÁCH PHÂN BIỆT THẬT GIẢ ỐNG NHỰA UPVC BÌNH MINH  Những sản phẩm nhựa Bình

Ống nhựa HDPE Bình Minh chịu được áp suất bao nhiêu

Ống nhựa HDPE Bình Minh chịu được áp suất bao nhiêu Bình Minh là một

Ống nhựa PPR Bình Minh chịu được áp suất bao nhiêu

Ống nhựa PPR Bình Minh chịu được áp suất bao nhiêu Bình Minh là một