Sản Phẩm Phụ Kiện Ống Nhựa Dekko Chính Hãng

Ống và phụ kiện nhựa uPVC Dekko đạt chuẩn quốc tế ISO 1452 : 2009 (TCVN 8491: 2011) về chất lượng, độ bền và tính an toàn khi sử dụng.

Phụ Kiện uPVC

Catalogue Phụ Kiện Ống Nhựa Dekko uPVC bán chạy nhất

Ống và phụ kiện nhựa PPR Dekko đạt chuẩn DIN 8077 & 8078 của CHLB Đức và tiêu chuẩn quốc tế ISO 15874.

Khớp Nối Sống - Nhựa PPR

Hình ảnh Phụ Kiện Ống Nhựa Dekko PPR giá tốt 

Ống và phụ kiện nhựa HDPE Dekko đạt chuẩn DIN 8074 & 8075 của CHLB Đức và tiêu chuẩn quốc tế ISO 4427 : 2007.

Phụ Kiện HDPE

Các loại Phụ Kiện Ống Nhựa Dekko HDPE chất lượng cao

Đại Phong hiện là đại lý phân phối ống nhựa Dekko toàn quốc, chuyên cung cấp vật tư ngành nước chính hãng – bền đẹp – giá thành hợp lý.

Ống Nhựa uPVC

Tổng đại lý phân phối ống và phụ kiện nhựa Dekko – chiết khấu cao

Cập Nhật Giá Phụ Kiện Ống Nhựa Dekko HDPE

Công Ty Nhựa Phúc Hà chuyên sản xuất dòng sản phẩm Phụ Kiện Ống Nước Nhựa HDPE Đa Dạng như: Tê đều hàn (chữ T 90 độ); Tê thu (tê giảm, tê rút, tê chuyển bậc); Côn thu (nối giảm, nối chuyển bậc, nối rút); Thập hàn HDPE (chữ thập, tứ thông, tứ chạc); Y lệch hàn 60 độ, 45 độ HDPE; Y cân hàn 60 độ, 45 độ; Nối góc 90 độ HDPE (Co 90 độ); Nối góc 60 độ HDPE (Co 60 độ); Đai Khởi Thủy,…

Giá Bán Các Loại Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC Dekko [Cập Nhật Mới Nhất 2021]

Cập nhật giá Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC Dekko – Hệ Inch

Đơn vị tính: đồng/cái

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách (mm)Đơn giá trước VATThanh Toán
1Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Cút Nối Góc 90 độDekko21D152.1002.310
27D153.2003.520
34D154.8005.280
42M63.2003.520
42D127.3008.030
49M64.3004.730
49D1211.40012.540
60M66.7007.370
60D1218.20020.020
75M612.56813.825
75D1234.04537.450
90M616.80018.480
90D1241.80045.980
114M636.55040.205
114D1289.70098.670
2Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Tê Ba Chạc 90 độDekko21D152.8003.080
27D154.6005.060
34D156.9507.645
42M64.0914.500
42D126.8007.480
49M66.1006.710
49D1214.50015.950
60M68.6009.460
60D1224.90027.390
75M614.09115.500
75D1242.30046.530
90M622.85025.135
90D1242.70046.970
114M645.75050.325
114D12118.500130.350
3Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Nối ThẳngDekko21D151.6001.760
27D152.2002.420
34D153.7004.070
42M62.2002.420
42D125.1005.610
49M62.8003.080
49D127.9008.690
60M63.3003.630
60D1212.20013.420
75M67.2677.994
90M68.4009.240
90D1225.00027.500
114M616.40018.040
114D1249.90954.900
4Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Nút BịtDekko42M61.7001.870
42D123.4003.740
49M61.9092.100
49D125.4005.940
60M43.4553.801
90D58.0918.900
114M513.45514.801
5Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Chếch (Cút Nối Góc 45 độ)Dekko21D151.9002.090
27D152.6502.915
34D154.2004.620
42M62.5002.750
42D126.3006.930
49M63.3003.630
49D129.60010.560
60M65.0915.600
60D1214.80016.280
75M611.27012.397
90M613.60014.960
90D1233.90037.290
114M627.40030.140
114D1266.35072.985
6Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Mặt BíchDekko901250.63655.700
1141269.90076.890
7Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Tứ ThôngDekko60610.90011.990
90626.00028.600
114650.70055.770
8Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Y Ba Chạc 45 độDekko21D122.7273.000
27D123.6364.000
42M64.1004.510
49M69.0009.900
60M410.40011.440
75M521.75623.932
90M532.70035.970
114M557.90063.690
9Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Bít XảDekko60109.09110.000
901019.18221.100
1141025.45528.001
10Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Si Phông Con ThỏDekko601030.00033.000
901051.00056.100
1141090.909100.000
11Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Keo DánDekko15gr 2.8183.100
30gr 4.1824.600
50gr 6.5457.200
500gr 59.00064.900
1000gr 118.000129.800
12Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Y Chuyển Bậc (y rút, y giảm)Dekko60/4269.80010.780
60/49611.00012.100
75/49619.31321.244
75/60623.45525.801
90/49619.70021.670
90/60620.60022.660
90/75622.00024.200
114/60636.10039.710
114/75643.09147.400
114/90643.80048.180
13Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Tê Chuyển Bậc (Tê rút, Tê giảm)Dekko27/21D153.4003.740
34/21D155.2005.720
34/27D156.1006.710
42/21D157.4008.140
42/27M64.0004.400
42/27D157.4008.140
42/34D158.3009.130
49/21D159.70010.670
49/27M64.6005.060
49/27D1510.60011.660
49/34D1511.70012.870
49/42M65.2005.720
49/42D1513.54814.903
60/21D1215.60017.160
60/27D1217.30019.030
60/34M610.60011.660
60/34D1216.00017.600
60/42M68.4009.240
60/42D1218.00019.800
60/49M68.8009.680
60/49D1220.50022.550
75/34D1229.44032.384
75/42M611.96013.156
75/42D1230.00033.000
75/49M612.06013.266
75/49D1233.00036.300
75/60M1220.18222.200
75/60D1237.45541.201
90/27D644.90049.390
90/34D1238.40042.240
90/42M615.00016.500
90/42D1237.27341.000
90/49M615.00016.500
90/49D1232.54535.800
90/60M616.00017.600
90/60D1246.10050.710
90/75M620.30822.339
90/75D1238.18242.000
114/49M632.54535.800
114/49D970.20077.220
114/60M626.72729.400
114/60D984.50092.950
114/75M638.09141.900
114/75D986.00094.600
114/90M632.90936.200
114/90D997.000106.700
14Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Nối Chuyển Bậc (Nối rút, Nối giảm)Dekko27/21D152.1002.310
34/21D152.6002.860
34/27D153.0003.300
42/21D153.8004.180
42/27M154.0004.400
42/34D154.6005.060
49/21D155.4005.940
49/27D155.7006.270
49/34M63.0003.300
49/34D156.3006.930
49/42M62.7002.970
49/42D156.7007.370
60/21D128.1008.910
60/27D128.5009.350
60/34D129.30010.230
60/42M62.9003.190
60/42D129.80010.780
60/49M62.9003.190
60/49D1210.10011.110
75/42M66.6367.300
75/49M66.6367.300
75/49D1218.23420.057
75/60M66.6367.300
90/27D1217.70019.470
90/34D1218.00019.800
90/42M67.2738.000
90/42D1219.50021.450
90/49M67.7008.470
90/49D1220.50022.550
90/60M67.7278.500
90/60D1220.50022.550
90/75M69.24810.173
114/34D938.60042.460
114/42M618.20020.020
114/49M618.70020.570
114/60M613.80015.180
114/60D940.40044.440
114/75M617.72719.500
114/90M613.90015.290
114/90D943.00047.300
15Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Bạc Chuyển BậcDekko114/60D917.00018.700
114/90D915.00016.500
16Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Nối Ren NgoàiDekko21×1/2101.4001.540
21×3/4101.4271.570
27×1/2101.7001.870
27×1/2101.7001.870
27×3/4102.1002.310
27×1.1/4102.8183.100
27×1.1/2103.4093.750
34×1/2103.2913.620
34/3/4103.2453.570
34×1103.4003.740
34×1.1/4103.2733.600
34×1.1/2104.1824.600
42×1.1/4105.2005.720
48×1.1/2106.2006.820
60×21010.24511.270
17Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Nối Ren TrongDekko21×1/2101.6001.760
27×1/2101.8021.982
27×3/4102.4002.640
34×1/2103.0493.354
34/3/4103.6093.970
34×1103.7004.070
34×1.1/4105.0005.500
42×1.1/4105.0005.500
48×1.1/2107.1827.900
60×21011.29812.428

Bảng giá phụ kiện ống nhựa uPVC Hệ Mét – Dekko

Đơn vị tính: đồng/cái

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cáchĐơn giá trước VATThanh Toán
1Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Cút Nối Góc 90 độDekko21101.1821.300
27101.7271.900
34102.7273.000
42104.3644.800
48104.9095.400
60810.18211.200
601013.90915.300
75818.00019.800
751032.54535.800
90712.72714.000
901038.18242.000
110637.90941.700
1101059.09165.000
125651.90957.100
12510102.727113.000
140679.81887.800
14010127.273140.000
1606114.545126.000
16010178.182196.000
2006238.182262.000
20010320.000352.000
22510633.636697.000
250101.091.7271.200.900
280102.245.1822.469.700
315102.544.3642.798.800
355105.027.2985.530.028
400105.438.8805.982.768
2Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Ba Chạc Tê 90 độDekko21101.7181.890
27102.9093.200
34104.0004.400
42105.7276.300
48108.5459.400
60813.45514.801
601020.45522.501
75822.90925.200
751038.63642.500
90733.18236.500
901054.54560.000
110653.63659.000
11010104.545115.000
125677.27385.000
12510111.818123.000
1406118.182130.000
14010164.545181.000
1606135.455149.001
16010245.455270.001
2006343.636378.000
20010560.909617.000
22510805.455886.001
250101.324.5451.457.000
280103.030.9093.334.000
315103.667.4554.034.201
355105.801.6366.381.800
400106.053.6366.659.000
3Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Nối ThẳngDekko21101.0911.200
27101.3641.500
34101.5451.700
42102.7273.000
48103.4553.801
6085.9096.500
60108.5009.350
7588.1829.000
751011.54512.700
90710.90912.000
901026.00028.600
110613.72715.100
1101038.45542.301
125623.27325.600
1251055.72761.300
140639.63643.600
1401063.09169.400
160653.18258.500
1601096.545106.200
200677.00084.700
20010173.091190.400
2258174.818192.300
22510233.364256.700
2508259.727285.700
25010311.636342.800
2808356.364392.000
28010453.545498.900
3158475.091522.600
31510712.000783.200
4Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Cút 45 độ (chếch)Dekko21101.1821.300
27101.4551.601
34102.0912.300
42103.2733.600
48105.2735.800
6088.6369.500
601012.00013.200
75814.90916.400
751019.81821.800
90720.45522.501
901027.09129.800
110629.81832.800
1101050.90956.000
125645.81850.400
1251070.90978.000
140657.45563.201
1401087.27396.000
160682.27390.500
16010130.909144.000
2006166.727183.400
20010240.919265.011
22510495.182544.700
25010903.636994.000
280101.609.7271.770.700
315101.932.5452.125.800
355103.996.3644.396.000
400104.586.0005.044.600
5Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Nút BịtDekko42101.8182.000
48102.7273.000
60108.1829.000
7588.3649.200
751011.27312.400
90711.84013.024
901019.45521.401
110622.00924.210
1101034.72738.200
1251061.36467.500
1401072.18279.400
1601086.63695.300
20010237.909261.700
22510260.818286.900
25010353.636389.000
28010665.000731.500
31510845.091929.600
6Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Măng sông Ren NgoàiDekko21101.0911.200
27101.2731.400
34102.2732.500
42103.1823.500
48104.5455.000
60107.2738.000
751021.72723.900
901046.09150.700
1101074.27381.700
7Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Măng sông Ren TrongDekko21101.0911.200
27101.2731.400
34102.2732.500
42103.1823.500
48104.5455.000
60107.1827.900
8Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Y Ba Chạc 45 độDekko42M6.1006.710
48M9.0009.900
60816.63618.300
601022.00024.200
75831.90935.100
751040.09144.100
90839.09143.000
901058.18264.000
110659.09165.000
1101089.09198.000
11012.5124.727137.200
125681.81890.000
12510120.909133.000
12512.5192.727212.000
1406143.182157.500
14010189.091208.000
14012.5193.455212.801
1606200.000220.000
16010268.182295.000
16012.5429.091472.000
2006478.636526.500
20010750.000825.000
20012.51.200.0001.320.000
9Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Tê Thu (Tê rút, Tê giảm)Dekko27×21102.2732.500
34×21102.9093.200
34×27103.1823.500
42×21103.9094.300
42×27104.4554.901
42×34105.1825.700
48×21106.2736.900
48×27106.4557.101
48×34106.9097.600
48×42108.7279.600
60×2188.8189.700
60×2788.9099.800
60×3489.81810.800
60×42810.18211.200
60×49811.36412.500
76×60814.90916.400
90×27716.00017.600
90×34718.00019.800
90×42720.18222.200
90×49725.90928.500
90×60721.09123.200
90×75724.36426.800
110×34631.27334.400
110×42636.18239.800
110×48641.27345.400
110×60642.72747.000
110×75634.45537.901
110×90636.00039.600
125/751041.81846.000
125/901045.63650.200
125/11010141.545155.700
140/9010140.909155.000
140/11010161.182177.300
160/7510171.182188.300
140/9010202.000222.200
160/7510287.455316.201
160/9010287.455316.201
160/11010287.455316.201
160/12510294.727324.200
160/14010307.727338.500
200/11010399.000438.900
200/9010391.727430.900
10Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Tê CongDekko90636.72740.400
110661.09167.200
11Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Tê CongDekko27×21101.0911.200
34×21101.4551.601
13Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Côn Thu (Nối rút, Nối giảm, Nối chuyển bậc)Dekko34×27101.9092.100
42×21102.0912.300
42×27102.2732.500
42×34102.4552.701
48×21102.9093.200
48×27103.0913.400
48×34103.1823.500
48×42103.2733.600
60×2184.0914.500
60×2784.9095.400
60×3484.9095.400
60×4285.6366.200
60×4885.2735.800
75×3487.8188.600
75×4277.8188.600
75×4877.8188.600
75×4278.1829.000
75×48710.45511.501
75×60711.36412.500
90×34711.36412.500
90×42611.81813.000
90×48612.72714.000
90×60617.09118.800
90×75616.36418.000
110×34616.36418.000
110×42617.27319.000
110×481017.45519.201
110×601017.81819.600
110×751064.09170.500
110×901064.90971.400
125/751077.27385.000
125/901084.72793.200
140/11010101.818112.000
160/9010113.273124.600
160/11010113.273124.600
160/12510150.000165.000
160/14010172.727190.000
200/11010216.364238.000
200/16010245.455270.001
225/11010342.455376.701
225/16010342.455376.701
225/20010342.455376.701
250/20010400.000440.000
250/16010381.818420.000
250/11010381.818420.000
280/25010799.455879.401
315/16010852.273937.500
315/20010852.273937.500
315/25010852.273937.500
315/28010852.273937.500
14Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Bạc Chuyển BậcDekko75×34107.6368.400
75×42107.6368.400
75×48107.6368.400
75×421012.09113.300
75×481012.09113.300
75×601012.09113.300
90×341012.09113.300
90×421012.09113.300
90×481023.63626.000
90×601023.63626.000
90×751023.63626.000
110×341023.63626.000
110×421023.63626.000
110×481023.63626.000
110×601023.63626.000
110×751023.63626.000
110×901023.63626.000
125/75103.7004.070
125/90103.7004.070
125/1101040.90945.000
140/751042.45546.701
140/901042.45546.701
140/1101042.45546.701
140/1251042.45546.701
160/901063.63670.000
160/1101069.90976.900
160/1251075.54583.100
160/1401075.54583.100
200/11010124.182136.600
200/16010125.455138.001
225/11010126.818139.500
225/16010131.818145.000
225/20010473.182520.500
15Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Phễu Thu Nước MưaDekko90 11.36412.500
110 19.90921.900
125 27.27330.000
140 36.81840.500
160 54.18259.600
182 70.09177.100
200 87.72796.500
16Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Y Thu (Y chuyển bậc, Y giảm, Y rút)Dekko75/601036.81840.500
90/601054.54560.000
90/6112.577.31885.050
90/751061.36467.500
90/7512.580.36488.400
110/601070.36477.400
110/6012.588.63697.500
110/751079.36487.300
110/7512.5104.545115.000
125/9010117.818129.600
125/9012.5160.000176.000
125/7510104.727115.200
125/7512.5137.273151.000
125/11010134.182147.600
125/11012.5201.273221.400
140/11010168.545185.400
140/11012.5252.818278.100
140/9010148.091162.900
140/9012.5222.136244.350
140/7510136.091149.700
140/7512.5204.136224.550
160/11010216.000237.600
160/11012.5324.000356.400
160/9010200.455220.501
160/9012.5300.682330.750
16Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Bít XảDekko60109.09110.000
751012.18213.400
901019.18221.100
1101025.45528.001
1251036.36440.000
1401048.18253.000
1601064.54571.000
20010290.909320.000
22510939.6591.033.625
250101.256.4151.382.057
280101.404.8851.545.374
315102.030.0902.233.099
17Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Đầu Nối Thông SànDekko48109.81810.800
601011.36412.500
751016.45518.101
901018.90920.800
1101023.09125.400
18Gioăng Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét  75 10.54511.600
90 13.36414.700
110 17.14518.860
125 23.27325.600
140 24.27326.700
160 33.42436.766
200 43.63648.000
225 55.72761.300
250 72.00079.200
280 91.909101.100
315 123.455135.801
19Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Si Phông Con ThỏDekko60 24.09126.500
75 45.90950.500
90 62.18268.400
20Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Cút Ren TrongDekko21×1/2 9.72710.700
27×1/2 10.63611.700
27×3/4 15.54517.100
34×1 22.54524.800
21Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Cút Ren NgoàiDekko21×1/2 14.47315.920
27×1/2 15.90917.500
27×3/4 23.27325.600
22Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Măng sông Ren TrongDekko21×1/2 9.18210.100
27×1/2 10.09111.100
27×3/4 12.72714.000
23Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Măng sông Ren NgoàiDekko21×1/2 15.63617.200
27×1/2 17.00018.700

Đơn Giá: Phụ Kiện Ống Nhựa Chịu Nhiệt Dekko PPR [Mới Nhất 2021

Báo giá Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Dekko

Đơn vị tính: đồng/cái

STTSản phẩmThương hiệuQuy cách Đơn giá trước VATThanh Toán
1Phụ Kiện Nhựa PPR – Cút 90 độ (Co Nối Góc 90 độ)Dekko205.2735.800
257.0007.700
3212.18213.400
4020.18222.200
5035.09138.600
63107.545118.300
75140.273154.300
90220.182242.200
110397.636437.400
2Phụ Kiện Nhựa PPR – Chếch 45 độ (Co Nối Góc 45 độ)Dekko204.3644.800
257.0007.700
3210.54511.600
4021.00023.100
5040.09144.100
6393.000102.300
75141.182155.300
90176.091193.700
110292.818322.100
3Phụ Kiện Nhựa PPR – Chữ Tê (Ba Chạc 90 độ)Dekko206.1826.800
259.54510.500
3215.72717.300
4025.18227.700
5050.36455.400
63120.909133.000
75151.273166.400
90239.091263.000
110422.727465.000
4Phụ Kiện Nhựa PPR – Tê Thu (Tê rút, Tê giảm, Tê chuyển bậc)Dekko209.54510.500
3216.81818.500
4037.00040.700
5065.72772.300
63114.273125.700
75156.455172.101
90243.818268.200
110411.727452.900
4Phụ Kiện Nhựa PPR – Măng Sông (Nối Trơn)Dekko202.8183.100
254.7275.200
327.2738.000
4011.63612.800
5021.18223.300
6344.27348.700
7570.09177.100
90118.636130.500
110192.364211.600
5Phụ Kiện Nhựa PPR – Măng Sông (Nối Trơn) Ren TrongDekko20×1/234.54538.000
25×1/242.72747.000
25×3/447.18251.900
32×176.81884.500
40×1.1/4200.455220.501
50×1.1/2271.000298.100
63×2511.364562.500
75×2.1/2728.000800.800
90×31.460.0001.606.000
110×42.681.8182.950.000
6Phụ Kiện Nhựa PPR – Măng Sông (Nối Trơn) Ren NgoàiDekko20×1/243.81848.200
25×1/251.18256.300
25×3/461.36467.500
32×190.36499.400
40×1.1/4275.455303.001
50×1.1/2343.636378.000
63×2554.545610.000
75×2.1/2850.000935.000
90×31.700.0001.870.000
110×42.400.0002.640.000
7Phụ Kiện Nhựa PPR – Cút Ren Trong 90 độDekko20×1/238.45542.301
25×1/243.63648.000
25×3/458.81864.700
32×1108.636119.500
8Phụ Kiện Nhựa PPR – Cút Ren Ngoài 90 độDekko20×1/254.09159.500
25×1/261.18267.300
25×3/475.90983.500
32×1115.091126.600
9Phụ Kiện Nhựa PPR – Tê Ren TrongDekko20×1/238.72742.600
25×1/241.45545.601
25×3/460.45566.501
10Phụ Kiện Nhựa PPR – Tê Ren NgoàiDekko20×1/247.81852.600
25×1/251.81857.000
25×3/465.90972.500
11Phụ Kiện Nhựa PPR – Rắc co NhựaDekko2036.63640.300
2556.81862.500
3278.18286.000
4086.36495.000
50121.909134.100
63292.727322.000
12Phụ Kiện Nhựa PPR – Rắc co Ren NgoàiDekko2087.81896.600
25219.182241.100
32131.455144.601
40345.455380.001
50550.909606.000
63767.091843.800
13Phụ Kiện Nhựa PPR – Rắc co Ren TrongDekko2083.26491.590
25131.818145.000
32192.182211.400
40302.727333.000
50527.273580.000
63666.364733.000
14Phụ Kiện Nhựa PPR – Van Chặn Hàm Ếch Tay NhựaDekko20133.455146.801
25186.000204.600
32213.364234.700
40328.727361.600
50544.091598.500
15Phụ Kiện Nhựa PPR – Van Cửa Đồng Tay NhựaDekko20181.364199.500
25211.909233.100
32300.727330.800
40504.545555.000
50777.273855.000
631.209.0911.330.000
16Phụ Kiện Nhựa PPR – Van Bi NhựaDekko20161.364177.500
25216.545238.200
17Phụ Kiện Nhựa PPR – Van Bi Tay 3 CạnhDekko20356.000391.600
25375.909413.500
18Phụ Kiện Nhựa PPR – Van Bi Rắc coDekko20454.545500.000
25590.909650.000
20Phụ Kiện Nhựa PPR – Mặt BíchDekko5027.36430.100
6334.81838.300
7557.45563.201
9089.81898.800
110133.182146.500
21Phụ Kiện Nhựa PPR – Côn Thu (Nối Rút, Nối Chuyển Bậc, Nối Giảm)Dekko254.3644.800
326.1826.800
409.54510.500
5017.18218.900
6333.27336.600
7558.09163.900
9094.273103.700
110166.909183.600
22Phụ Kiện Nhựa PPR – BịtDekko202.6362.900
254.5455.000
326.1826.800
408.9099.800
5016.81818.500
6328.18231.000
75145.455160.001
90163.636180.000
110180.000198.000
23Phụ Kiện Nhựa PPR – Ống TránhDekko2023.63626.000
2527.72730.500
24Phụ Kiện Nhựa PPR – Bộ Máy HànDekko20-501.090.9091.200.000
63-1102.000.0002.200.000
25Phụ Kiện Nhựa PPR – Kéo Cắt ỐngDekko20-3254.54560.000
26Phụ Kiện Nhựa PPR – Đầu HànDekko20-2520.00022.000
32-4040.00044.000
5050.00055.000
6380.00088.000
75120.000132.000
90150.000165.000
110170.000187.000

Giá bán Phụ Kiện Ống Nhựa Dekko PPR – UV

Đơn vị tính: đồng/cái

STTSản phẩmThương hiệuQuy cách Đơn giá trước VATThanh Toán
1Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Chữ Tê Dekko207.4188.160
2511.45512.601
3218.87320.760
4030.21833.240
5060.43666.480
63145.091159.600
2Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Tê Thu (Tê giảm, Tê rút, Tê chuyển bậc)Dekko2511.45512.601
3220.18222.200
4044.40048.840
5078.87386.760
63137.127150.840
3Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Cút 90 độDekko206.3647.000
258.3649.200
3214.61816.080
4024.21826.640
5042.10946.320
63129.055141.961
4Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Cút Ren TrongDekko20×1/246.14550.760
25×1/252.36457.600
25×3/470.58277.640
32×1130.364143.400
5Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Cút Ren NgoàiDekko20×1/264.90971.400
25×1/273.41880.760
25×3/491.091100.200
32×1138.109151.920
6Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Tê Ren TrongDekko20×1/246.47351.120
25×1/249.74554.720
25×3/472.54579.800
7Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Tê Ren NgoàiDekko20×1/257.38263.120
25×1/262.18268.400
25×3/479.09187.000
8Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – BịtDekko203.1643.480
255.4556.001
327.4188.160
4010.69111.760
9Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Chếch 45 độDekko205.2365.760
258.4009.240
3212.65513.921
4025.20027.720
5048.10952.920
63111.600122.760
10Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Côn ThuDekko255.2365.760
327.4188.160
4011.45512.601
5020.61822.680
6339.92743.920
11Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Măng sôngDekko203.3823.720
255.6736.240
328.7279.600
4013.96415.360
5025.41827.960
6353.12758.440
12Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Rắc co NhựaDekko2041.56445.720
2564.58271.040
3293.818103.200
40103.636114.000
50158.291174.120
13Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Van Cửa Đồng Tay NhựaDekko20217.636239.400
25254.291279.720
32360.873396.960
40605.455666.001
50923.7271.016.100
631.450.9091.596.000
14Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Van Bi Rắc coDekko40545.455600.001
50709.091780.000
15Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Rắc co Ren NgoàiDekko20×1/2105.382115.920
25×1/2157.745173.520
25×3/4263.018289.320
40×1.1/4414.545456.000
50×1.1/2661.091727.200
63×2920.5091.012.560
16Rắc co Ren Trong – Ống PPR Chống Tia UVDekko2098.836108.720
17Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Măng sông ren trongDekko20×1/241.45545.601
25×1/251.27356.400
25×3/456.61862.280
32×192.182101.400
40×1.1/4240.545264.600
50×1.1/2325.200357.720
63×2613.636675.000
18Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Măng sông ren ngoàiDekko20×1/252.58257.840
25×1/261.41867.560
25×3/473.63681.000
32×1108.436119.280
40×1.1/4330.545363.600
50×1.1/2412.364453.600
63×2665.455732.001

Cập nhật giá sản phẩm ống và phụ kiện nhựa Dekko Miền Nam áp dụng cho TPHCM (quận 1, quận 2, quận 3, quận 4, quận 5, quận 6, quận 7, quận 8, quận 9, quận 10, quận 11, quận 12, quận Bình Tân, quận Bình Thạnh, quận Tân Bình, quận Phú Nhuận, quận Tân Phú, quận Thủ Đức, huyện Hóc Môn, huyện Cần Giờ, huyện Nhà Bè, huyện Bình Chánh, huyện Củ Chi) và các tỉnh – thành: Long An, Đồng Tháp, Tiền Giang, An Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Kiên Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Bình Phước, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Bà Rịa-Vũng Tàu,  Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng,…

[TABS_R id=429]